Cước phí vận chuyển đường biển năm 2026 đang biến động liên tục khiến nhiều doanh nghiệp xuất khẩu gặp khó khi lập ngân sách logistics và kiểm tra phụ phí Local Charge tại cảng.
Theo số liệu từ Bộ Công Thương và VASEP năm 2026, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt hơn 5,11 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm. Đồng thời, chỉ số World Container Index của Drewry giảm mạnh sau giai đoạn tăng nóng trên tuyến xuyên Thái Bình Dương. Điều này khiến giá booking thay đổi theo từng tuần và tạo áp lực lớn lên doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, thủy sản.
Năm 2026, Cục Hải quan cũng ban hành Công văn 6491/CHQ-GSQL nhằm ưu tiên thông quan nhanh cho nông lâm thủy sản xuất khẩu. Đây là tín hiệu tích cực cho doanh nghiệp cần đẩy nhanh giao hàng lạnh và hạn chế phát sinh lưu container tại cảng.
Biến động cước phí vận chuyển đường biển năm 2026 theo từng tuyến
Giá cước vận chuyển đường biển năm 2026 chịu tác động lớn từ tình trạng thiếu container lạnh cục bộ, thay đổi lịch tàu và áp lực kiểm soát phát thải của IMO. Các tuyến đi Mỹ và châu Âu vẫn biến động mạnh hơn tuyến nội Á.

Xu hướng giá cước vận chuyển đường biển tuyến Mỹ và EU
Tuyến Cát Lái đi Long Beach ghi nhận mức tăng phụ phí mùa cao điểm trong quý I/2026. Trong khi đó, tuyến đi Rotterdam ổn định hơn nhờ nguồn container 40HC dồi dào tại Cái Mép.
| Tuyến vận chuyển | Container | Giá tham khảo | Transit time |
|---|---|---|---|
| Cát Lái – Long Beach | 40HC | 2.650 USD | 21 ngày |
| Cái Mép – Rotterdam | 40HC | 2.980 USD | 28 ngày |
| Hải Phòng – Thượng Hải | 20DC | 420 USD | 5 ngày |
| Cát Lái – Singapore | 20DC | 250 USD | 3 ngày |
Công ty Mekong Fresh Fruit tại Tiền Giang từng xuất khẩu 18 container sầu riêng sang Thượng Hải vào tháng 2/2026. Do booking sát lịch tàu, doanh nghiệp phải trả thêm 320 USD/container phụ phí CIC và PSS.
Một doanh nghiệp thủy sản tại Cà Mau lại giảm được 11% chi phí logistics khi chuyển từ tuyến trung chuyển Singapore sang tuyến direct service đi Los Angeles. Transit time giảm ba ngày và hạn chế rủi ro mất nhiệt container lạnh.
- Giá tuyến Mỹ thường tăng mạnh từ tháng 5 đến tháng 9.
- Tuyến châu Âu chịu ảnh hưởng lớn từ phụ phí ETS.
- Container lạnh có biến động cao hơn container khô.
- Booking sát ngày dễ phát sinh phí rollover.
- Cảng trung chuyển đông làm tăng nguy cơ lưu container.
Yếu tố làm thay đổi cước vận chuyển đường biển
Ngoài giá dầu và lịch tàu, doanh nghiệp cần theo dõi tình trạng ùn tắc cảng Cát Lái và Cái Mép. Việc hãng tàu thay đổi rotation cũng làm tăng Local Charge bất ngờ.
Theo kinh nghiệm của HNT LOGISTICS, doanh nghiệp xuất khẩu trái cây đông lạnh nên khóa booking trước tối thiểu 10 ngày trong mùa cao điểm để giữ giá cước ổn định và hạn chế thiếu reefer container.
Cách tính cước phí vận chuyển đường biển và kiểm tra Local Charge
Nhiều doanh nghiệp chỉ nhìn Ocean Freight mà bỏ qua Local Charge. Thực tế, phụ phí tại cảng có thể chiếm 20% đến 35% tổng chi phí logistics.

Phân biệt Ocean Freight và Local Charge
Ocean Freight là cước vận tải chính giữa cảng đi và cảng đến. Trong khi đó, Local Charge bao gồm các khoản thu tại cảng xuất hoặc cảng nhập.
| Loại phí | Ý nghĩa | Mức tham khảo | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|
| THC | Phí xếp dỡ cảng | 120 USD | Container |
| CIC | Phí cân bằng container | 80 USD | Container |
| D/O | Lệnh giao hàng | 45 USD | Bill |
| Seal | Niêm chì container | 12 USD | Container |
| AMS | Khai manifest Mỹ | 35 USD | Bill |
Doanh nghiệp thường nhầm giữa phí THC và handling fee. Điều này dẫn đến việc cộng sai tổng giá vận chuyển đường biển khi so sánh nhiều forwarder.
Cách kiểm tra bảng báo giá từ forwarder
Khi nhận quotation, doanh nghiệp cần yêu cầu tách riêng Ocean Freight và Local Charge. Điều này giúp kiểm tra các khoản phí trùng lặp hoặc phí phát sinh chưa được báo trước.
Một công ty nội thất tại Bình Dương từng bị phát sinh 1.200 USD detention do không kiểm tra điều kiện free time container tại cảng Hamburg. Sau khi rà soát hợp đồng logistics, doanh nghiệp đã chuyển sang điều khoản free time 14 ngày.
Công ty xuất khẩu thanh long tại Long An cũng giảm được 9% chi phí khi gom ba lô hàng LCL thành một container FCL. Việc này giúp giảm phí handling và phí CFS tại cảng.
- Kiểm tra điều kiện free time container.
- Đối chiếu THC giữa nhiều hãng tàu khác nhau.
- Yêu cầu báo rõ phụ phí AMS và ENS.
- Xác nhận phụ phí mùa cao điểm trước booking.
- Kiểm tra điều khoản surcharge bằng văn bản.
- Đối chiếu tỷ giá tính local charge.
Dựa trên kinh nghiệm của HNT LOGISTICS, doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản đi Mỹ nên ưu tiên quotation all-in để tránh biến động phụ phí vào giai đoạn cao điểm.
Hàng hóa vận chuyển bằng đường biển và lựa chọn container phù hợp
Hàng hóa vận chuyển bằng đường biển có yêu cầu rất khác nhau về nhiệt độ, thời gian transit và kiểm dịch. Việc chọn sai container có thể làm tăng chi phí hoặc khiến hàng bị từ chối nhập khẩu.

Khi nào nên dùng container lạnh
Container reefer phù hợp với thủy sản đông lạnh, trái cây tươi và hàng cần duy trì nhiệt độ ổn định. Tuy nhiên, giá thuê reefer thường cao hơn 25% đến 40% so với container khô.
| Loại hàng | Container phù hợp | Nhiệt độ | Transit tối ưu |
|---|---|---|---|
| Tôm đông lạnh | 40RF | -18°C | Dưới 25 ngày |
| Sầu riêng | 40RF | 13°C | Dưới 7 ngày |
| Gạo xuất khẩu | 20DC | Thường | 15-20 ngày |
| Hạt điều | 40HC | Thường | 20-30 ngày |
Trung Quốc hiện yêu cầu kiểm tra nghiêm cadimi và chất vàng O đối với sầu riêng nhập khẩu. Điều này làm tăng thời gian kiểm dịch và yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chặt hơn.
Một doanh nghiệp tại Đắk Lắk từng bị từ chối lô hàng do nhiệt độ container dao động vượt mức cho phép trong quá trình trung chuyển tại Hong Kong. Sau đó, doanh nghiệp chuyển sang tuyến direct service và giảm đáng kể rủi ro.
- Container lạnh cần cài đặt nhiệt độ trước đóng hàng.
- Hàng thủy sản cần theo dõi độ ẩm container.
- Transit dài làm tăng nguy cơ mất nhiệt.
- Hàng trái cây cần kiểm tra khí ethylene.
- Container cũ dễ phát sinh lỗi máy lạnh.
Ảnh hưởng của thời gian transit đến chi phí
Transit time càng dài, chi phí điện lạnh và rủi ro detention càng tăng. Đây là yếu tố quan trọng khi tính tổng giá cước vận chuyển đường biển.
Theo khuyến nghị của HNT LOGISTICS, doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản nên ưu tiên tuyến direct service từ Cái Mép để giảm thời gian trung chuyển và hạn chế rủi ro mất kết nối lạnh.
Giải pháp tối ưu cước phí vận chuyển đường biển cho doanh nghiệp
Doanh nghiệp có thể giảm đáng kể tổng chi phí logistics nếu tối ưu thời điểm booking và lựa chọn đúng cảng xuất.

Chiến lược tối ưu chi phí và phụ phí
Booking sớm từ 10 đến 14 ngày giúp giữ giá ổn định và tăng khả năng lấy container lạnh. Ngoài ra, doanh nghiệp nên so sánh quotation từ ít nhất ba forwarder.
Một công ty chế biến cá tra tại Đồng Tháp đã giảm 14% tổng chi phí khi chuyển từ xuất lẻ sang hợp đồng volume contract sáu tháng với hãng tàu. Việc ổn định sản lượng giúp giảm đáng kể phụ phí mùa cao điểm.
Doanh nghiệp dệt may tại Đồng Nai lại tối ưu được 900 USD/container khi chuyển cảng xuất từ Cát Lái sang Cái Mép trong giai đoạn cao điểm cuối năm 2026.
- Ưu tiên tuyến tàu direct service khi xuất hàng lạnh.
- Kiểm tra surcharge trước khi xác nhận booking.
- Chọn cảng gần kho để giảm trucking nội địa.
- Đàm phán free time container dài hơn.
- Gom hàng FCL để giảm phí CFS.
- Theo dõi lịch cut-off và SI deadline.
Doanh nghiệp cần theo dõi sát biến động lịch tàu và chính sách kiểm dịch của thị trường nhập khẩu. Điều này đặc biệt quan trọng với hàng nông sản và thủy sản dễ hư hỏng.
Cước phí vận chuyển đường biển năm 2026 sẽ tiếp tục biến động theo mùa vụ và chính sách thương mại toàn cầu. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch logistics linh hoạt để hạn chế phát sinh chi phí ngoài dự toán.
- Kiểm tra kỹ Local Charge trước khi booking.
- So sánh quotation theo điều kiện all-in.
- Ưu tiên direct service cho hàng lạnh.
- Booking sớm để giữ giá container.
- Theo dõi quy định kiểm dịch mới của thị trường nhập khẩu.
- Đàm phán free time để giảm detention.
HNT LOGISTICS hiện hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, thủy sản và hàng lạnh từ Việt Nam với giải pháp booking quốc tế, tư vấn Local Charge và tối ưu tuyến vận tải biển chuyên sâu cho từng thị trường.